-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 4.2 m³ |
| Tải trọng định mức | 6500 kg |
| Công suất định mức & tốc độ | 120 kW / 1050 vòng/phút (Mô-tơ di chuyển) và 105 kW / 1800 vòng/phút (Mô-tơ thủy lực) |
| Thông số | Giá trị |
| Dung tích gầu (m³) | 4.2 – 7.0 |
| Tải trọng định mức (kg) | 6500 |
| Công suất định mức (kW) | 120 (Mô-tơ di chuyển) / 105 (Mô-tơ thủy lực) |
| Trọng lượng vận hành (kg) | 22000 ± 300 |
| Lực kéo lớn nhất (kN) | 195 |
| Lực nâng lớn nhất (kN) | 210 |
| Chiều cao xả tải (mm) | 3500 |
Sử dụng Pin Lithium CATL loại chống tự cháy, nổ với dung lượng dự trữ lên đến 350kWh, đảm bảo an toàn và thời gian vận hành bền bỉ.
Sử dụng hộp số chuyển đổi năng lượng từ điện và cầu Lonking (loại khô) được thiết kế đồng bộ, tối ưu công suất.
Tích hợp hệ thống làm mát bằng nước cho cả hệ thống di chuyển và thủy lực, giúp máy hoạt động ổn định trong các điều kiện làm việc nặng.
Cabin đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế ROPS & FOPS, trang bị sẵn điều hòa, bảng điều khiển LCD và camera lùi giúp tầm nhìn bao quát, vận hành thoải mái.
Hỗ trợ các tùy chọn nâng cao như trạm sạc nhanh (300kW - 360kW) và sưởi kính bằng điện, đáp ứng nhu cầu khai thác liên tục.
Giao hàng toàn quốc
Tiếp tục mua hàng